đồ biểu

đồ biểu

Giáo viên yêu cầu chúng tôi vẽ một đồ biểu thể hiện sự tăng trưởng dân số qua các năm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biểu đồ, sơ đồ: Một hình vẽ hoặc sơ đồ dùng để trình bày thông tin, dữ liệu hoặc mối quan hệ giữa các yếu tố một cách trực quan, thường dùng trong toán học, thống kê, khoa học.
    • Đồ thị: Một loại đồ biểu cụ thể biểu diễn sự thay đổi của một đại lượng so với một đại lượng khác, thường trên hệ trục tọa độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giáo viên yêu cầu chúng tôi vẽ một đồ biểu thể hiện sự tăng trưởng dân số qua các năm.
    • Đồ biểu trong báo cáo cho thấy mối tương quan rõ ràng giữa nhiệt độ doanh số bán kem.
    • Nhìn vào đồ biểu, ta có thể dễ dàng so sánh kết quả hoạt động của các bộ phận.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thể hiện bằng đồ biểu": trình bày thông tin dưới dạng biểu đồ.

    • Dữ liệu phức tạp nên được thể hiện bằng đồ biểu để dễ hiểu hơn.
  • "Phân tích đồ biểu": nghiên cứu, đọc rút ra thông tin từ biểu đồ.

    • Phần thi này yêu cầu thí sinh phân tích đồ biểu đưa ra nhận xét.
Biến thể từ gần giống
  • Biểu đồ (danh từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ một loại hình trình bày dữ liệu trực quan. ( dụ: , ).
  • Đồ thị (danh từ): một dạng đồ biểu/biểu đồ cụ thể thể hiện sự biến thiên của các số liệu, thường trục hoành trục tung. ( dụ: ).
  • Sơ đồ (danh từ): hình vẽ đơn giản mô tả cấu trúc, quy trình hoặc mối quan hệ của các thành phần. ( dụ: , ).
Từ đồng nghĩa
  • Biểu đồ: biểu đồ, đồ thị.
  • Đồ thị: đồ thị (thường dùng trong toán học).
  • Sơ đồ: sơ đồ, lược đồ.
Các cụm từ liên quan
  • Vẽ đồ biểu: hành động tạo ra một biểu đồ từ các số liệu cho trước.

    • Nhiệm vụ của nhóm thu thập số liệu vẽ đồ biểu minh họa.
  • Đọc đồ biểu: hiểu lấy thông tin từ một biểu đồ sẵn.

    • Kỹ năng đọc đồ biểu rất quan trọng trong thời đại thông tin.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đồ biểu")